Nhiều người nghĩ rằng có thể dùng chung một loại nhớt cho mọi loại xe. Nhưng thực tế, mỗi loại nhớt lại được thiết kế riêng cho từng loại động cơ. Để phân biệt nhớt động cơ xăng và Diesel, chúng ta cần nhìn vào sự khác biệt trong công thức phụ gia, khả năng chịu tải và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng loại.

Mục lục
- Sự khác biệt giữa nhớt động cơ xăng và Diesel
- Vì sao cần phân biệt nhớt động cơ xăng và Diesel?
- Phân biệt nhớt động cơ xăng và Diesel qua tiêu chuẩn API
- Phân biệt nhớt động cơ xăng và Diesel qua hệ phụ gia
- Phân biệt qua tiêu chuẩn ACEA (Châu Âu)
- Bảng so sánh dầu nhớt động cơ xăng và Diesel
- Cách đọc thông số trên chai nhớt để chọn đúng sản phẩm phù hợp
- Nhớt Diesel có dùng cho xe xăng được không?
- Nhớt động cơ xăng có dùng cho xe Diesel được không?
Sự khác biệt giữa nhớt động cơ xăng và Diesel
Nhớt cho động cơ xăng thường được tối ưu để xe vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu, bảo vệ turbo, hạn chế cặn bám và ngăn hiện tượng LSPI trên các dòng động cơ xăng đời mới.
Ngược lại, nhớt cho động cơ Diesel lại đòi hỏi khả năng chịu tải cao hơn hẳn, kiểm soát muội than tốt hơn, trung hòa được lượng axit sinh ra trong quá trình đốt cháy và giữ cho màng dầu luôn ổn định ngay cả khi động cơ phải làm việc nặng.
Theo Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API), nhớt dành cho động cơ xăng thường nằm trong nhóm “S”, còn nhớt cho động cơ Diesel thuộc nhóm “C”. Cũng có những loại nhớt đạt cả hai nhóm tiêu chuẩn này, nhưng khi đó thông tin sẽ được ghi rõ trên bao bì.
Vì sao cần phân biệt nhớt động cơ xăng và Diesel?
Động cơ xăng và Diesel đốt cháy theo hai cách khác nhau
Động cơ xăng dùng bugi để đánh lửa hỗn hợp xăng và không khí, thường quay ở vòng tua cao, nên cần loại nhớt giúp máy chạy nhẹ nhàng, sạch sẽ và ổn định.
Động cơ Diesel thì ngược lại: nó nén không khí đến mức nhiệt độ đủ cao rồi mới phun nhiên liệu vào để tự bốc cháy. Chính vì thế, động cơ Diesel thường có áp suất nén lớn, mô-men xoắn cao, sinh ra nhiều muội than hơn và phải gánh tải nặng hơn.
Điều kiện vận hành khác nhau thì nhớt cũng phải khác nhau
Không phải cứ nhớt càng đặc là càng tốt. Điều quan trọng nhất là nhớt phải hợp với thiết kế động cơ, đúng tiêu chuẩn nhà sản xuất và phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế. Vì cách đốt cháy của hai loại động cơ đã khác nhau ngay từ đầu, nên hệ phụ gia hóa học bảo vệ bên trong mỗi loại nhớt cũng phải được thiết kế hoàn toàn khác biệt.

Phân biệt nhớt động cơ xăng và Diesel qua tiêu chuẩn API
Nhớt động cơ xăng thường mang ký hiệu API “S”
Những loại nhớt thuộc nhóm API bắt đầu bằng chữ “S” (viết tắt của Spark Ignition) là dành cho động cơ đánh lửa, tức động cơ xăng, chẳng hạn như API SN hay API SP.
Hiện nay, API SQ là tiêu chuẩn mới nhất cho nhiều dòng xe xăng, tập trung vào việc chống hiện tượng đánh lửa sớm ở tốc độ thấp (LSPI), chống mài mòn xích cam, kiểm soát cặn ở nhiệt độ cao, hạn chế bùn nhớt và bảo vệ hệ thống xử lý khí thải.
Nhớt động cơ Diesel thường mang ký hiệu API “C”
Ngược lại, nhóm API bắt đầu bằng chữ “C” (Compression Ignition) được thiết kế cho động cơ nén, tức động cơ Diesel, đặc biệt là xe tải, xe thương mại, xe công trình hay những động cơ thường xuyên làm việc tải nặng, ví dụ API CH-4, CI-4, CJ-4 hay CK-4.
Có một điểm cần lưu ý: với nhớt Diesel, tiêu chuẩn mới không phải lúc nào cũng tương thích ngược với tiêu chuẩn cũ, nên tốt nhất bạn vẫn nên xem khuyến nghị của nhà sản xuất động cơ.

Một số loại nhớt dùng được cho cả xăng lẫn Diesel
Đôi khi bạn sẽ thấy trên bao bì ghi API SN/CF, API SP/CJ-4 hoặc ACEA A3/B4. Khi một chai nhớt ghi cùng lúc cả tiêu chuẩn cho động cơ xăng và Diesel, điều đó có nghĩa là công thức của nó đã được thiết kế để đáp ứng yêu cầu của cả hai nhóm. Dù vậy, bạn vẫn nên đối chiếu với sách hướng dẫn sử dụng xe, nhất là với các dòng xe đời mới có turbo, bộ lọc hạt (DPF/GPF) hoặc những xe yêu cầu dầu Low-SAPS (loại ít tro sunfat, phốt pho và lưu huỳnh).
Phân biệt nhớt động cơ xăng và Diesel qua hệ phụ gia
Nhớt Diesel cần khả năng làm sạch và phân tán muội than mạnh hơn
Trong quá trình đốt cháy, động cơ Diesel sinh ra nhiều muội than hơn hẳn động cơ xăng. Nếu nhớt không đủ sức phân tán lượng muội này, chúng sẽ kết tụ lại, khiến dầu nhanh chóng chuyển sang màu đen, tích tụ cặn bẩn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng bôi trơn.
Trong khi đó, nhớt động cơ xăng ít phải “gánh” áp lực này hơn, vì lượng muội sinh ra thấp hơn.
Nhớt Diesel đặc biệt chú trọng khả năng trung hòa axit
Khi nhiên liệu Diesel cháy, nhất là trong những động cơ chạy tải nặng, các sản phẩm phụ sinh ra có thể tạo nên môi trường axit khá mạnh. Để trung hòa lượng axit đó và bảo vệ bề mặt kim loại khỏi bị ăn mòn, nhớt Diesel cần có hệ phụ gia với chỉ số kiềm tổng (TBN) cao.
Nhớt xăng thì không đòi hỏi chỉ số TBN cao đến vậy, do môi trường đốt cháy ít sinh ra axit hơn.
Nhớt cho động cơ xăng đời mới phải lưu ý đến LSPI và hệ thống khí thải
Với các động cơ xăng tăng áp, phun xăng trực tiếp (TGDI), hiện tượng LSPI (đánh lửa sớm ở tốc độ thấp) là một mối nguy thực sự, thậm chí có thể làm vỡ piston. Chính vì vậy, những tiêu chuẩn như API SP hay ILSAC GF-6 đã được bổ sung các phụ gia đặc biệt nhằm ngăn chặn LSPI, giảm mài mòn xích cam và tương thích tối đa với hệ thống xử lý khí thải.
Đây là yêu cầu gần như đặc thù của động cơ xăng, ít khi đặt ra với nhớt Diesel.
Phân biệt qua tiêu chuẩn ACEA (Châu Âu)
ACEA A/B là nhóm dầu cho xe con xăng và Diesel hạng nhẹ
Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Châu Âu (ACEA) xếp nhóm A/B là dầu dùng cho cả động cơ xăng lẫn Diesel. Trong đó, ACEA A3/B4 là loại dầu có độ nhớt ổn định, phù hợp với xe du lịch và xe tải nhẹ chạy xăng hoặc Diesel.
ACEA C thường gắn với dòng dầu Low-SAPS
Nhiều xe đời mới được trang bị bộ lọc hạt Diesel (DPF), bộ lọc hạt xăng (GPF) hoặc hệ thống xử lý khí thải khá nhạy cảm, nên cần dùng dầu Low-SAPS để giảm bớt lượng tro sunfat, phốt pho và lưu huỳnh. Vì thế, ngoài việc phân biệt nhớt cho động cơ xăng hay Diesel, bạn còn cần xem xe mình yêu cầu chuẩn ACEA A/B hay ACEA C, để chọn đúng loại dầu bảo vệ được bầu lọc khí thải.
Bảng so sánh dầu nhớt động cơ xăng và Diesel
| Tiêu chí | Nhớt động cơ xăng | Nhớt động cơ Diesel |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Xe xăng, xe hybrid xăng, một số xe turbo xăng | Xe Diesel, xe bán tải, xe tải, xe thương mại, máy công trình |
| Đặc điểm vận hành | Vòng tua cao, cần máy êm, sạch, tiết kiệm nhiên liệu | Áp suất nén cao, tải nặng, sinh nhiều muội than |
| Phụ gia chính | Chống mài mòn, chống oxy hóa, kiểm soát cặn, bảo vệ turbo, hỗ trợ tiết kiệm nhiên liệu | Tẩy rửa, phân tán muội than, trung hòa axit, chống mài mòn khi tải nặng |
| Tiêu chuẩn thường gặp | API SN, API SP, ILSAC GF-6 | API CI-4, CJ-4, CK-4 |
| Rủi ro khi dùng sai | Có thể tăng cặn, không phù hợp hệ thống khí thải, máy ì | Có thể không đủ khả năng kiểm soát muội than, nhanh xuống cấp dầu |
| Có dùng chung được không? | Có, nếu dầu đạt đúng tiêu chuẩn cho cả xăng và Diesel | Có, nếu được nhà sản xuất xe cho phép và tiêu chuẩn phù hợp |
Cách đọc thông số trên chai nhớt để chọn đúng sản phẩm phù hợp
Xem độ nhớt SAE
Đây là những ký hiệu quen thuộc như 0W-20, 5W-30 hay 10W-40. Chỉ số SAE chỉ cho bạn biết dầu nhớt “đặc hay loãng” ở các mức nhiệt độ khác nhau, chứ không nói lên được dầu nhớt đó dành cho động cơ xăng hay Diesel.
Xem tiêu chuẩn API
Đây mới là thông số giúp bạn biết dầu nhớt này dùng cho loại động cơ nào. API SP thường dành cho xe xăng đời mới, API CK-4 dành cho xe Diesel tải nặng, còn API SN/CF là loại dùng chung được cho cả xăng lẫn Diesel (miễn là trong hướng dẫn sử dụng cho phép).
Xem tiêu chuẩn ACEA hoặc phê duyệt của hãng xe (OEM Approval)
Đây là các thông số như ACEA A3/B4, ACEA C3, MB 229.3, VW 502.00 hay BMW LL-04… Với xe đời mới, phê duyệt từ chính nhà sản xuất (OEM Approval) thường quan trọng và chính xác hơn nhiều so với việc chỉ nhìn vào độ nhớt.

Nhớt Diesel có dùng cho xe xăng được không?
Có thể, nhưng không phải lúc nào cũng nên dùng. Nếu chai nhớt Diesel đó đồng thời đạt cả tiêu chuẩn cho động cơ xăng (chẳng hạn API SP/CJ-4 hoặc ACEA A3/B4) và có độ nhớt SAE phù hợp với khuyến nghị của xe, thì bạn hoàn toàn có thể sử dụng.
Tuy nhiên, với những dòng xe xăng đời mới, nhất là loại động cơ turbo, phun xăng trực tiếp, yêu cầu chuẩn ILSAC GF-6 (dầu tiết kiệm nhiên liệu), tốt nhất bạn vẫn nên chọn đúng loại dầu chuyên dụng mà hãng xe khuyến nghị.
Lưu ý: nhớt Diesel vốn được thiết kế cho điều kiện vận hành hoàn toàn khác, như tải nặng và nhiều muội than, nên điều đó không có nghĩa là nó “tốt hơn” hay “mát máy hơn” khi dùng cho mọi loại động cơ xăng.
Nhớt động cơ xăng có dùng cho xe Diesel được không?
Không nên, đặc biệt khi dầu chỉ đạt tiêu chuẩn cho động cơ xăng (tức chỉ có chữ S, ví dụ API SP). Động cơ Diesel cần loại dầu chịu được tải nặng, kiểm soát tốt muội than và bảo vệ máy trong môi trường áp suất cao.
Nếu dùng nhớt chỉ dành cho xe xăng, dầu sẽ nhanh chóng bị quá tải, không xử lý nổi muội than, dẫn đến xước xi lanh và gây hư hỏng nghiêm trọng, nhất là với xe bán tải, xe tải hay những xe thường xuyên phải chở nặng.
>> Tham khảo nhớt cho động cơ xăng của thương hiệu Voltronic:
>> Tham khảo nhớt cho động cơ Diesel của thương hiệu Voltronic:
Kết luận
Dầu nhớt động cơ xăng và Diesel khác nhau chủ yếu ở công thức phụ gia, tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện vận hành mà chúng được thiết kế để bảo vệ. Nhớt xăng ưu tiên sự sạch, êm, tiết kiệm nhiên liệu và bảo vệ động cơ đời mới. Nhớt Diesel ưu tiên khả năng chịu tải, kiểm soát muội than, trung hòa axit và bảo vệ động cơ khi làm việc nặng.
Cách chọn đúng nhất là xem sách hướng dẫn sử dụng xe, đối chiếu độ nhớt SAE, tiêu chuẩn API/ACEA/OEM Approval trên chai nhớt, sau đó mới chọn thương hiệu và dòng sản phẩm chất lượng.
VOLTRONIC VIETNAM
Địa chỉ: Lầu 2 Tòa nhà VinFast D1, 135 – 139 Đồng Văn Cống, Phường Cát Lái, TP.Hồ Chí Minh
Website: www.voltronicvietnam.com
Email: kinhdoanh@songdailong.com
Liên hệ làm đại lý: 028.77777.369










